Giới thiệu về thuật ngữ ẩm thực cho Bộ phận Bếp

Trong lĩnh vực ẩm thực, đặc biệt là trong bộ phận Bếp, các thuật ngữ đóng vai trò vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, nhiều người mới gia nhập ngành này hoặc yêu thích nấu ăn đôi khi gặp khó khăn khi đối diện với những thuật ngữ phức tạp và chuyên ngành. Điều này có thể khiến họ cảm thấy lúng túng và mất tự tin trong công việc của mình. Những thuật ngữ đóng vai trò như “nguyên liệu” hay “kỹ thuật chế biến” có thể gây hiểu nhầm hoặc không hiểu rõ ý nghĩa chính xác.

Không hiểu rõ và sử dụng sai thuật ngữ trong bếp có thể dẫn đến kết quả cuối cùng không như ý muốn, khiến món ăn trở nên không ngon miệng hoặc không đạt tiêu chuẩn chuyên nghiệp. Việc không thể giao tiếp một cách chính xác về các khái niệm chuyên môn cũng có thể dẫn đến sự không hiểu và xung đột giữa các thành viên trong bếp.

Để giải quyết những khó khăn trên, thông tin về “Thuật ngữ ẩm thực dùng trong bộ phận Bếp” sẽ cung cấp một danh sách chi tiết các thuật ngữ quan trọng, giúp người đọc hiểu rõ và áp dụng chính xác trong quá trình làm việc. Bài viết này sẽ là nguồn thông tin hữu ích cho những người mới bắt đầu trong ngành ẩm thực và những ai muốn nâng cao kiến thức chuyên môn của mình. Bằng cách nắm vững đúng thuật ngữ, các đầu bếp sẽ trở nên tự tin và hiệu quả hơn trong việc thực hiện công việc và tạo ra những món ăn độc đáo, hấp dẫn.

Phương Pháp Chế Biến Ẩm Thực và Cách Sử Dụng

Giới thiệu về thuật ngữ ẩm thực cho Bộ phận Bếp

Abricoter

Phương pháp quét một lớp mỏng mứt hoặc syrup lên bề mặt bánh bằng chổi nhỏ, tạo nên món tráng miệng hấp dẫn và đẹp mắt.

Bain-marie

Phương pháp nấu chín thực phẩm bằng hơi nóng của nước, còn được gọi là “nấu cách thủy”. Đảm bảo món ăn chín đều và không bị cháy khét.

Blanchir

Đây là 3 phương pháp chế biến món ăn khác nhau:

  1. Trụng: ngâm thực phẩm trong nước sôi khoảng 3 phút rồi ngay lập tức cho vào thau nước lạnh, giữ nguyên màu sắc tự nhiên.
  2. Làm bánh: đánh lòng đỏ trứng và đường đến khi hỗn hợp chuyển sang màu vàng nhạt.
  3. Chiên khoai tây: chỉ chiên sơ khoai tây trong dầu nóng, không chờ cho vàng.

Cuire à I’anglaise

Phương pháp nấu chín thức ăn trong nước đang sôi kèm muối, tỉ lệ 1 lít nước : 1 muỗng canh muối. Khi nấu khoai tây, dùng nước lạnh pha muối.

Décanter

Hoạt động chiết chất lỏng từ vật này sang vật khác sau khi để lắng cạn/ hạt.

Dresser sur assiette

Trình bày hoặc múc thức ăn ra đĩa, sau đó dọn ra bàn ăn phục vụ khách.

Faire suer/ To sweat

Xào đảo sơ qua trong dầu nóng các loại rau củ khoảng 1-2 phút để rau củ không bị chuyển màu.

Flambe

Giới thiệu về thuật ngữ ẩm thực cho Bộ phận Bếp

Phương pháp đốt rượu, sử dụng rượu đốt cháy thức ăn để làm chín, tạo hiệu ứng đặc biệt và hương vị đa dạng.

Griller à sec

Rang không các loại hạt như đậu phộng, hạnh nhân… mà không sử dụng bất kỳ chất béo hay dầu, giữ nguyên hương vị tự nhiên.

Mouiller à hauteur

Thêm chất lỏng (như nước, nước dùng, rượu vang, sữa…) vào hỗn hợp đã có trong nồi cho vừa ngập ngang mặt thức ăn, đảm bảo chín đều và đậm đà vị hương.

Thuật Ngữ Ẩm Thực Về Sơ Chế Nguyên Liệu

Ail en chemise/ Garlic in the skin

Thuật ngữ chỉ củ tỏi hay tép tỏi được dùng khi chưa được lột bỏ lớp vỏ bên ngoài, giữ nguyên hương vị tự nhiên và độ tươi mọng.

Beurre pommade

Beurre pommade là thuật ngữ để chỉ bơ được lấy ra khỏi tủ lạnh rồi dùng thìa hay nĩa tán nhẹ cho đến khi bơ mềm, mịn, dễ dàng kết hợp và sử dụng trong các món ăn.

Beurre noisette/ Brown butter

Beurre noisette hay brown butter là thuật ngữ chỉ bơ được hơ chảy trên chảo cho đến khi chuyển sang màu nâu và tỏa mùi thơm nồng, tạo ra hương vị đặc biệt và hấp dẫn.

Bouquet garni/ Bunch of herbs

Bouquet garni là 1 bó gồm: 1 nhánh húng tây (thyme) – 1 lá nguyệt quế (bay leaf) – 3 nhánh ngò tây (parsley) bó lại; dùng nấu nước dùng, ragout hay soup và sau đó vớt đi sau khi nấu xong.

Effiler

Giới thiệu về thuật ngữ ẩm thực cho Bộ phận Bếp

Effiler là thuật ngữ chỉ việc tước xơ vỏ của một số loại rau củ như đậu, bạc hà, cần tây bằng cách dùng dao cắt một chút ở đầu rồi kéo theo sợi dây cho đến hết chiều dài của chúng.

Former un ruban

Former un ruban là thuật ngữ dùng để mô tả hỗn hợp đồng nhất gồm lòng đỏ trứng và đường sau khi đã được trộn đánh; kiểm tra bằng cách dùng thìa múc thử hỗn hợp lên và đổ xuống, nếu hỗn hợp chảy đều từ trên xuống giống sợi ruban là được.

Gomasio

Gomasio là thuật ngữ chỉ nguyên liệu muối mè, tức hỗn hợp gồm muối biển và hạt mè rang vàng, dùng ăn kèm với một số món ăn hoặc để trang trí, tăng thêm hương vị và thú vị cho món ăn.

Mirepoix/ Couper en dés

Mirepoix hay còn gọi là “couper en dés” là thuật ngữ chỉ thao tác cắt các thực phẩm như rau củ thành hình khối như hạt lựu, que, thái sợi để làm món salad hấp dẫn và trang trí.

Ouvrir en portefeuille

Ouvrir en portefeuille là thuật ngữ dùng để mô tả động tác cắt một miếng thịt hoặc cá theo bề dày nhưng không cắt đứt, giữ cho miếng thịt liên kết và thuận tiện trong việc chế biến.

Passer au tamis/ to sift

Passer au tamis là thuật ngữ dùng để mô tả động tác lọc rây các hỗn hợp đặc để loại bỏ gạn hoặc lớp cợn cợn, tạo ra hỗn hợp mịn màng và đồng đều hơn.

Peler à vif

Peler à vif là thuật ngữ dùng để mô tả hành động bóc bỏ lớp vỏ của các loại cam, quýt, bưởi… bao gồm cả lớp gân trắng bao phủ xung quanh chúng, giữ lại phần ăn uống và tươi ngon.

Zeste de citron/ d’orange

Zeste de citron hay d’orange là thuật ngữ chỉ vỏ cam, chanh, tắc… thu được sau khi cắt hoặc bào, nạo từ chính nó, tạo ra hương vị chua ngọt và hấp dẫn cho món ăn.

Thuật Ngữ Ẩm Thực về Dụng Cụ Bếp

Giới thiệu về thuật ngữ ẩm thực cho Bộ phận Bếp

Cercle à pâtisserie

Cercle à pâtisserie là một vòng tròn làm từ thép không gỉ, dùng để làm chessecake, charlotte… Đặc biệt, nó giúp lấy bánh ra khỏi khuôn dễ dàng mà không cần phải lật ngược bánh.

Cookie Cutters là khuôn kim loại hoặc nhựa dùng để tạo hình cho khối bột khi cắt thành các hình tròn, chữ nhật, vuông, hoa… giúp tạo nên những bánh quy hấp dẫn và đa dạng.

Cuillère parisienne

Cuillère parisienne là loại muỗng đặc biệt có dạng nửa đầu hình cầu ở hai đầu, dùng để tạo các cục hình tròn cho các miếng dưa hấu, bơ, dưa leo… tạo điểm nhấn thú vị cho các món ăn.

Cul-de-poule

Cul-de-poule là cái thau làm bằng inox có hình bán cầu, dùng để trộn nguyên liệu hoặc đựng trứng khi đánh lòng trắng trứng, giúp tạo ra các hỗn hợp đồng nhất và mịn màng.

Lèchefrite

Lèchefrite là cái khay hình chữ nhật làm bằng tôn tráng men, dùng để nướng hoặc nấu chín thực phẩm, giúp món ăn trở nên thơm ngon và đậm đà hương vị.

Mandoline

Mandoline là dụng cụ bào cắt rau củ có thể tạo ra các hình dạng như khoanh, khúc nhỏ/lớn, bào sợi, được làm bằng inox hoặc nhựa, giúp tăng tính sáng tạo trong việc trang trí món ăn.

Moule à charnière/ Spring form cake

Moule à charnière hay còn gọi là Spring form cake là loại khuôn có đế rời, có thể tháo rời phần thành và đáy thành hai phần riêng biệt bằng cách đóng mở ở thành khuôn, giúp dễ dàng lấy ra bánh mà không làm hỏng cấu trúc bên trong.

Maryse

Maryse là dụng cụ trộn hỗn hợp các nguyên liệu chế biến mà không làm hư hại đến vật đựng như nồi, chảo, thau, khuôn. Nó được làm bằng cao su, dẻo, và thường dùng trong làm bánh, giúp trộn đều các thành phần và tiết kiệm nguyên liệu.

Một Số Thuật Ngữ Ẩm Thực Khác

Gelatin và vai trò quan trọng trong ẩm thực

Stock: Nước Dùng

Stock, còn được gọi là nước dùng, là chất lỏng được nấu từ xương, thịt, rau củ và gia vị, tạo nên món nước dùng thơm ngon và bổ dưỡng cho các món hầm, soup hay nướng.

Blanching Water: Nước Chần

Blanching water, hay nước chần, là nước sôi dùng để ngâm thực phẩm như rau củ, hoa quả hoặc hạt giống trong thời gian ngắn, giúp giữ nguyên màu sắc và vị tươi ngon của nguyên liệu.

Double Cream: Kem Béo

Double cream, hay kem béo, là loại kem có nồng độ béo cao, sánh mịn và thường được sử dụng trong làm bánh, làm kem và pha chế đồ uống.

Salt and Pepper Mix: Muối Tiêu

Salt and pepper mix, hay muối tiêu, là hỗn hợp muối và tiêu thường được dùng để gia vị trong nấu ăn, tạo ra hương vị cân bằng và hấp dẫn cho các món ăn.

Grape Seed Oil: Dầu Hạt Nho

Grape seed oil, hay dầu hạt nho, là dạng dầu thực vật chiết xuất từ hạt nho, có hương vị nhẹ nhàng và thích hợp để chiên xào, nướng và làm salad.

Cartouche: Nắp Giấy

Cartouche, hay nắp giấy, là miếng giấy được cắt thành hình tròn hoặc hình vuông dùng để đậy nắp mặt thức ăn khi nấu để giữ độ ẩm và hương vị cho món ăn.

Các thuật ngữ ẩm thực trong bộ phận Bếp không chỉ là những từ ngữ đơn thuần, mà còn là những khung gương phản ánh nghệ thuật và sự tinh tế trong ẩm thực. Hiểu rõ và sử dụng chính xác các thuật ngữ này giúp các đầu bếp thể hiện sự chuyên nghiệp, tạo ra những món ăn độc đáo và hấp dẫn đến với thực khách.

Đồng thời, việc sử dụng đúng thuật ngữ giúp cung cấp thông tin rõ ràng, chính xác và hiểu quả giữa các thành viên trong bếp. Hy vọng thông tin về “Thuật ngữ ẩm thực dùng trong bộ phận Bếp” đã giúp bạn nắm vững những yếu tố quan trọng và cần thiết trong ngành ẩm thực, từ đó thăng tiến và đạt được thành công trong sự nghiệp. Chúc các đầu bếp luôn tràn đầy sáng tạo và thành công trong mỗi bữa ăn đặc biệt mà họ tạo ra.

Thanh Mai
Theo dõi
Bình luận (0 bình luận)

Bình luận đã bị đóng.







    0
      0
      Đơn hàng
      Đơn hàng trốngQuay lại Shop
      028.7303.6878