Danh sách từ vựng tiếng Anh về hải sản thông dụng

Khi tiếp xúc với nền văn hóa thế giới và liên tục mở rộng quan hệ đa quốc gia, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về hải sản đã trở nên cần thiết cho nhiều người. Tuy nhiên, không phải ai cũng dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ những thuật ngữ phức tạp trong lĩnh vực này. Vấn đề chính là cảm giác khó khăn và bỡ ngỡ trước lượng kiến thức đồ sộ về từ vựng tiếng Anh liên quan đến hải sản, từ những loại đồ biển đơn giản cho đến những loài hải sản đặc biệt.

Việc không nắm vững từ vựng tiếng Anh về hải sản có thể gây ra một số vấn đề như sự thiếu hụt thông tin chính xác khi giao tiếp với người nước ngoài, hoặc khi đọc tài liệu, sách báo về lĩnh vực đồ biển. Điều này làm giảm khả năng hiểu rõ, cập nhật và tham gia vào những cuộc thảo luận, trao đổi chuyên sâu về hải sản trong cộng đồng quốc tế.

Để giúp mọi người vượt qua những khó khăn trên, chúng tôi đã tạo ra nguồn thông tin hữu ích về “Từ vựng tiếng Anh thông dụng về hải sản”. Bài viết này sẽ cung cấp một danh sách các từ vựng quan trọng và phổ biến liên quan đến đồ biển và hải sản, kèm theo giải thích đơn giản và minh họa mẫu câu sử dụng. Nhờ đó, bạn sẽ dễ dàng tiếp cận, nắm vững và áp dụng những từ vựng này vào việc giao tiếp, học tập và nghiên cứu chuyên sâu về hải sản trong môi trường tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh về các loại cá

Danh sách từ vựng tiếng Anh về hải sản thông dụng

Trong thế giới đa dạng của hải sản, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về các loại cá không chỉ hỗ trợ giao tiếp mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các loài đồ biển đa dạng. Dưới đây là danh sách các loại cá thông dụng được biết đến bằng tiếng Anh, cùng với tên tiếng Việt của chúng.

1. Cá hồi (Salmon) Loài cá nước mặn có màu đỏ hồng đặc trưng, thường sống trong biển và trở về nơi xuất phát để đẻ trứng.

2. Cá cơm (Anchovy) Cá nhỏ thường sống thành đàn, thường được sử dụng trong công thức ẩm thực đa dạng.

3. Cá bống (Goby) Loài cá nhỏ có nhiều màu sắc, sống trong nước ngọt hoặc nước mặn.

4. Cá hồng (Snapper) Cá nước mặn có màu sắc tươi sáng, thịt thơm ngon và phổ biến trong ẩm thực.

5. Cá đuối (Ray) Cá nước mặn có hình dáng phẳng, chúng thường bơi lượn như diều trên mặt nước.

6. Cá vược (Haddock) Cá nước lạnh, sống ở đáy biển và có thịt trắng ngon.

7. Cá tuyết (Codfish) Loài cá phổ biến có thịt trắng và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực.

8. Cá chép (Carp) Cá nước ngọt, có kích thước lớn và thịt ngon, thường nuôi trong ao hồ.

9. Cá bơn (Flounder) Cá nước mặn có thân phẳng và mắt đặt trên một bên, sống dưới cát biển.

10. Cá kiếm (Swordfish) Cá nước mặn có hình dáng giống như “kiếm” trên mõm, thường di chuyển nhanh.

11. Cá chuồn (Flying fish) Cá nước mặn có khả năng nhảy và bay trên mặt nước trong thời gian ngắn.

12. Cá trích (Herring) Cá nước mặn nhỏ, sống thành đàn lớn, thường được chế biến thành nhiều món ăn.

13. Cá mè (Dory) Cá nước mặn có thân dẹt, màu xanh vàng, phổ biến trong hải sản tươi sống.

14. Cá ngừ (Tuna) Cá nước mặn có kích thước lớn, có giá trị kinh tế cao, thịt ngon.

15. Cá thu (Mackerel) Cá nước mặn có thân dài và mỏng, sống thành đàn lớn, thịt ngon và giàu dưỡng chất.

16. Cá chim (Pomfret) Cá nước mặn có thân tròn và phẳng, được ưa chuộng trong ẩm thực đa dạng.

17. Cá bạc má (Scad) Cá nước mặn nhỏ, sống thành đàn, thường được sử dụng trong ẩm thực.

18. Cá nhồng (Barracuda) Cá nước mặn có hình dáng dài, chẻ nhọn, sống trong biển.

19. Cá mú (Grouper) Cá nước mặn sống gần đáy biển, thịt ngon và được săn đón trong ẩm thực.

20. Cá gáy (Cyprinid) Cá nước ngọt có nhiều loài, sống trong hồ, sông, và ao nuôi.

21. Cá chày (Squaliobarbus) Cá nước ngọt có thân dài, màu sắc nổi bật, sống ở các dòng nước sông.

22. Cá chạch (Loach) Cá nước ngọt có thân dài và mảnh mai, sống ở đáy sông và hồ.

23. Cá quả (Snakehead) Cá nước ngọt có màu sắc đa dạng và mỏ hình nón.

24. Cá trắm (Amur) Cá nước ngọt có thân dài, sống trong sông và hồ.

25. Cá trê (Catfish) Cá nước ngọt có thân dài và mảnh mai, mặt dưới có lớp lông nhỏ.

26. Cá lăng (Hemibagrus) Cá nước ngọt có thân dài và mảnh mai, sống trong sông và hồ.

Danh sách từ vựng tiếng Anh về hải sản thông dụng

27. Cá rô (Anabas) Cá nước ngọt có thể thở bằng không khí, sống trong các dòng nước nhỏ.

Danh sách này sẽ giúp bạn bổ sung từ vựng tiếng Anh liên quan đến hải sản, tăng cường kiến thức về loài cá phong phú trong thế giới đa dạng của hải sản.

Từ vựng tiếng Anh về các loại hải sản khác

Danh sách từ vựng tiếng Anh về hải sản thông dụng

1. Hải sản có vỏ (Shellfish) Nhóm hải sản có vỏ bảo vệ cơ thể, gồm tôm, cua, hàu, sò, và nghêu.

2. Tôm (Shrimp) Loài tôm nhỏ, phổ biến trong ẩm thực và có hương vị thơm ngon.

3. Tôm càng xanh (Crayfish) Tôm nhỏ, có càng xanh đặc trưng và thịt ngon béo.

4. Tôm hùm (Lobster) Hải sản quý hiếm, có thịt ngon và được xem là món ăn sang trọng.

5. Tôm tít (Mantis shrimp) Tôm có càng mạnh mẽ và tốc độ nhanh, thường săn mồi đêm.

6. Cua (Crab) Hải sản có vỏ cứng, có nhiều loại và thịt béo ngon.

7. Cua hoàng đế (King Crab) Loài cua lớn, có càng dài và thịt ngon, được ưa chuộng.

8. Ghẹ (Sentinel crab) Cua sống dưới cát biển, có vỏ màu cam đặc trưng.

9. Mực ống (Squid) Loài mực có thân dài, sống trong nước biển và thường được chế biến thành món ăn ngon.

10. Mực nang (Cuttlefish) Loài mực có vòi tạo ra mực nang, thường có màu sắc đẹp mắt.

11. Bào ngư (Abalone) Loài hải sản quý hiếm, có vỏ mạnh mẽ và thịt thơm ngon.

12. Bạch tuộc (Octopus) Hải sản thông minh, có 8 cánh tay và thể hiện nhiều kỹ năng săn mồi.

13. Sứa (Jellyfish) Hải sản mềm, không xương sống, sống trong nước biển.

14. Nhím biển (Sea urchin) Loài hải sản nhỏ có gai trên vỏ, sống dưới biển và được ưa chuộng trong ẩm thực.

15. Hàu (Oyster) Hải sản có vỏ hai mảnh, thường ăn sống sống hoặc nấu chín.

16. Nghêu (Clam) Hải sản có vỏ hai mảnh, sống dưới cát biển.

17. Trai (Mussel) Hải sản có vỏ hai mảnh, thường bám vào các bề mặt cứng.

18. Sò (Cockle) Hải sản nhỏ có vỏ lớn, thường sống trong cát biển.

19. Sò huyết (Blood cockle) Loài sò có màu đỏ tươi, thịt thơm ngon và giàu dinh dưỡng.

20. Sò điệp (Scallop) Hải sản có vỏ đôi và cơ thể giáp lược, thường sống ở đáy biển.

21. Con lươn (Eel) Hải sản có thân dài và trơn trượt, sống trong nước ngọt hoặc nước mặn.

22. Hải sâm (Sea cucumber) Loài động vật biển có hình dáng trụ tròn, được sử dụng trong ẩm thực và dược phẩm.

23. Ốc hương (Sweet snail) Loài ốc có vỏ đẹp mắt, thường sống trong nước ngọt.

24. Ốc sừng (Horn snail) Ốc có vỏ dạng sừng, sống ở môi trường nước ngọt.

25. Ốc móng tay (Nail snail) Loài ốc có vỏ giống hình móng tay, thường sống trong nước ngọt.

26. Ốc mỡ (Grease snail) Loài ốc có vỏ màu sáng, sống trong nước ngọt.

27. Ốc nhảy (Strawberry conch) Ốc có màu đỏ và trắng, sống dưới cát biển.

28. Ốc len (Wool snail) Loài ốc có vỏ lớn và dày, sống trong nước ngọt và nước mặn.

Nắm vững từ vựng tiếng Anh về các loại hải sản khác nhau sẽ giúp bạn khám phá thêm về sự đa dạng của vương quốc hải sản và tận hưởng những món ăn đa dạng và phong phú từ các loại hải sản này.

Từ vựng về các bộ phận của con cá

Danh sách từ vựng tiếng Anh về hải sản thông dụng

1. Vây lưng (Dorsal fins) Vây lưng nằm trên lưng cá, giúp cân bằng và duy trì độ ổn định khi bơi.

2. Đường bên (Lateral line) Đường bên là dải mảnh trên thân cá, giúp cảm nhận sóng âm và môi trường xung quanh.

3. Mũi cá (Nostril) Mũi cá là cặp lỗ nhỏ ở phần trước đầu, giúp cá cảm nhận mùi và tìm thức ăn.

4. Miệng cá (Mouth) Miệng cá dùng để ăn và hô hấp trong quá trình hô hấp ngoài.

5. Mắt cá (Eye) Mắt cá giúp cá quan sát và tìm kiếm mồi trong nước.

6. Vây ngực (Pectoral fin) Vây ngực nằm ở hai bên thân cá, giúp điều khiển hướng di chuyển và giữ thăng bằng.

7. Vây bụng (Pelvic fin) Vây bụng nằm ở phần dưới thân cá, giúp duy trì độ ổn định khi bơi và lặn.

8. Vây hậu môn (Anal Fin) Vây hậu môn nằm ở phần hậu môn, giúp cân bằng và giữ thăng bằng khi bơi.

9. Vây đuôi (Caudal fin) Vây đuôi nằm ở phần cuối thân cá, là bộ phận chủ đạo giúp cá di chuyển và tăng tốc khi bơi.

10. Vảy cá (Scales) Vảy cá che phủ toàn bộ thân, giúp bảo vệ và giảm ma sát khi cá di chuyển trong nước.

Từ vựng về các bộ phận của con cá giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của từng phần trên cơ thể cá. Điều này sẽ giúp bạn đắm mình vào thế giới biển khơi với sự tò mò và hiểu biết hơn về những sinh vật đa dạng trong lòng đại dương.

Từ vựng các món ăn chế biến từ hải sản

Danh sách từ vựng tiếng Anh về hải sản thông dụng

1. Cá thu sốt ớt (Mackerel chili paste) Món cá thu sốt ớt với hương vị đậm đà, cay nồng hấp dẫn.

2. Cá chép hấp xì dầu (Steamed Carp with soya sauce) Cá chép hấp xì dầu tươi ngon, thơm lừng, cùng hương vị đậm đà của xì dầu.

3. Cá chép hấp hành (Steamed Carp with onion) Món cá chép hấp hành thơm lừng, cay cay, hấp dẫn vị giác.

4. Cá chép nướng sả ớt (Grilled Carp with chili & citronella) Cá chép nướng sả ớt, mềm mịn, hòa quyện hương thơm của sả và ớt.

5. Chả cá lăng nướng (Fried minced Hemibagrus) Chả cá lăng nướng giòn tan, thơm ngon, món ăn ngon miệng.

6. Cua rang me (Crab with tamarind) Cua rang me chua ngọt, thơm lừng, là món ăn hấp dẫn không thể bỏ qua.

7. Cua rang muối (Roasted Crab with Salt) Món cua rang muối giòn tan, cay cay, đậm đà hương vị muối.

8. Cua bể hấp gừng (Steamed soft-shelled crab with ginger) Cua bể hấp gừng, mềm mịn, thơm ngon, kết hợp vị đậm đà của gừng.

9. Mực đốt rượu vang (Squid fire with wine) Món mực đốt rượu vang, hấp dẫn với hương thơm đặc trưng của rượu vang.

10. Chả mực thì là (Dipped Squid with dill) Chả mực thì là tươi ngon, thơm lừng, là món ăn phổ biến và độc đáo.

11. Mực chiên bơ tỏi (Fried Squid with butter & garlic) Mực chiên bơ tỏi giòn tan, thơm ngon, kết hợp vị bơ và tỏi hấp dẫn.

12. Mực xào sả ớt (Stir-fry Squid with chili & citronella) Món mực xào sả ớt đậm đà, cay cay, kích thích vị giác.

13. Mực xào thơm (Stir-fry Squid with pineapple) Mực xào thơm ngon, hòa quyện với vị ngọt chua của thơm.

14. Mực nướng (Grilled cuttlefish) Mực nướng giòn, thơm phức, là món ăn ưa thích của nhiều người.

15. Mực chiên giòn (Roasted squid) Mực chiên giòn, thơm lừng, là món ăn ngon miệng và hấp dẫn.

16. Mực hấp cần tây (Steamed Squid with celery) Mực hấp cần tây, mềm mịn, thanh mát, kết hợp với cần tây tươi ngon.

17. Cua nướng sả ớt (Grilled Crab chili & citronella) Cua nướng sả ớt thơm lừng, cay cay, hấp dẫn vị giác.

18. Lươn xào sả ớt (Stir-fry Eel with chili & citronella) Món lươn xào sả ớt ngon miệng, đậm đà, kích thích vị giác.

19. Lươn nướng sả ớt (Grilled Eel with chili & citronella) Lươn nướng sả ớt mềm mịn, hương thơm sả ớt hấp dẫn.

20. Lươn nướng lá lốt (Grilled Eel with sugarcane) Lươn nướng lá lốt, hương thơm đặc trưng của lá lốt, kết hợp với lươn ngọt béo.

21. Lươn om tỏi mẻ (Simmered Eel with rice ferment & garlic) Lươn om tỏi mẻ, thơm ngon, đậm đà, món ăn hấp dẫn.

22. Hàu nướng (Grilled oyster) Hàu nướng, giòn ngon, kết hợp với gia vị đậm đà, hấp dẫn vị giác.

23. Ốc hương nướng sả (Grilled Sweet Snail with citronella) Ốc hương nướng sả thơm lừng, hòa quyện hương thơm của sả.

24. Ghẹ rang me (Roasted sentinel crab with tamarind) Ghẹ rang me chua ngọt, thơm lừng, là món ăn ngon miệng.

25. Ghẹ rang muối (Roasted sentinel crab with salt) Ghẹ rang muối giòn tan, hấp dẫn vị giác.

26. Nghêu hấp vị tỏi (Steamed Cockle-shell with garlic spice) Nghêu hấp vị tỏi thơm ngon, đậm đà, kết hợp với gia vị hấp dẫn.

27. Tôm sú lăn muối (Sugpo Prawn through salt) Tôm sú lăn muối, giòn ngon, đậm đà vị muối.

28. Tôm rán giòn sốt tỏi (Toasted Crayfish & cook with garlic) Tôm rán giòn sốt tỏi, thơm ngon, hấp dẫn vị giác.

29. Tôm rán sốt chua ngọt (Toasted Crayfish & sweet-sour cook) Tôm rán sốt chua ngọt, hương vị độc đáo, hấp dẫn.

30. Tôm sú cốt dừa (Steamed sugpo prawn with coconut juice) Tôm sú cốt dừa, thơm ngon, hòa quyện hương thơm của cốt dừa.

31. Sò huyết Tứ Xuyên (Tu Xuyen blood cockle) Sò huyết Tứ Xuyên, món ăn ngon miệng đến từ vùng Tứ Xuyên.

32. Lẩu hải sản (Seafood hotpot) Món lẩu hải sản phong phú, đậm đà, hấp dẫn vị giác.

33. Gỏi hải sản (Vietnamese seafood salad) Gỏi hải sản tươi ngon, thanh mát, kết hợp với gia vị truyền thống Việt Nam.

Các món ăn chế biến từ hải sản với đa dạng hương vị sẽ đem đến cho bạn những trải nghiệm ẩm thực đặc biệt và tuyệt vời. Tận hưởng hương vị biển cả qua từng món ăn hấp dẫn và thưởng thức cùng gia đình và bạn bè.

Trải qua bài viết “Từ vựng tiếng Anh thông dụng về hải sản”, bạn đã có cơ hội tiếp cận với một kho tàng từ ngữ phong phú và đa dạng trong lĩnh vực đồ biển và hải sản. Bằng cách nắm vững những thuật ngữ này, bạn đã hoàn thiện kỹ năng giao tiếp, học tập và nghiên cứu chuyên sâu trong ngôn ngữ tiếng Anh, đặc biệt là liên quan đến đề tài hải sản.

Từ việc nhận biết các loại đồ biển đơn giản đến những loài hải sản đặc biệt, sự hiểu biết của bạn đã được mở rộng, giúp bạn tự tin tham gia vào các cuộc thảo luận và trao đổi chuyên môn với cộng đồng quốc tế.

Hãy tiếp tục sử dụng những từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày, và không ngừng khám phá thêm kiến thức mới để làm giàu vốn từ vựng tiếng Anh của mình. Với những kỹ năng chuyên sâu này, bạn sẽ trở thành một chuyên gia đáng tin cậy và thành công trong lĩnh vực hải sản cũng như trong cuộc sống chung.

Thanh Mai
Theo dõi
Bình luận (0 bình luận)

Bình luận đã bị đóng.







    0
      0
      Đơn hàng
      Đơn hàng trốngQuay lại Shop
      028.7303.6878